# G0 — Baseline đo latency (kết quả) Ngày: 2026-08-27. Probe: `native_bridge/debug/g0_latency_probe.py` (chạy với `timeBeginPeriod(1)`, 10k block/config, pipeline thật Python→SHM→fx_vst_bridge→SHM). Log: `native_bridge/debug/g0_probe_run_full.log`. ## 1. Bảng latency plugin (getLatencySamples, @48kHz) | Plugin | getLatencySamples | ms @48k | Ghi chú | |---|---|---|---| | Sonible pureComp | 2108 | 43.9 | báo latency thật (lookahead) | | iZotope Ozone 11 | 0 | 0 | không báo latency (realtime mode) | | empty (passthrough) | — | — | chain rỗng | Nguồn: probe `plugin_latency` + log app thật `fxrt_bridge.log` (`[RenderFx] STEP getLatencySamples = 2108/0`). ## 2. Jitter round-trip (10k block, 53.3s/config) Round-trip = thời gian từ lúc probe gọi `write_input(block j)` đến lúc nhận `read_output()` block j (FIFO theo index). Đã sửa pacing probe bằng `timeBeginPeriod(1)` (bridge C++ đã gọi — `RealtimeFxLoop.cpp:160`); lần chạy trước thiếu nó → Sleep 15.6ms granularity → pump ~22ms/batch ≠ 21.33ms realtime → pureComp bị "stall 1.9s" giả. Với pacing chuẩn, stall đó biến mất — là artifact probe, KHÔNG phải VST stall. | Config | mean ms | σ | p50 | p99 | max | recv/sent | |---|---|---|---|---|---|---| | empty | 21.54 | 1.74 | 21.64 | 22.03 | 25.73 | 9996/10000 | | pureComp | 21.69 | 0.26 | 21.66 | 22.02 | 28.94 | 9996/10000 | | Ozone 11 | 21.68 | 0.15 | 21.65 | 22.02 | 23.20 | 9996/10000 | - Round-trip ≈ 21.5–21.7ms = đúng 1 batch 4 block (21.33ms) + overhead nhỏ (SHM copy + bridge proc 0.001–0.45ms). Latency plugin KHÔNG nằm trong round-trip — plugin latency bù bằng PDC (không chặn pipeline). - σ round-trip: 0.15–0.26ms (pureComp/Ozone) — RẤT nhỏ → **Gate G2 MỞ**: PDC mẫu có ý nghĩa, không cần giảm jitter trước (không cần relay WS→SHM sớm). - empty σ=1.74: 1 outlier khởi động (min=0.04ms), p50/p99 vẫn 21.6/22.0. - recv=9996 < 10000: 4 block cuối chưa drain hết lúc probe kết thúc (bridge chậm hơn pace probe — xem §4), không phải mất block. ## 3. Inter-arrival deviation | Config | σ ms | min | max | |---|---|---|---| | empty | 9.44 | −5.33 | 38.4 | | pureComp | 9.36 | −5.33 | 23.5 | | Ozone 11 | 9.36 | −5.33 | 17.8 | Block về theo batch 4 (bridge xử lí take=4/lần) → inter-arrival lệch so với 5.33ms lý tưởng là đặc tính batching, không phải jitter ngẫu nhiên. Round-trip σ (§2) là thước đo đúng cho PDC; inter-arrival dùng cho sizing FILL — xem §5. ## 4. Bridge FxRTPerf | Nguồn | procAvg | procMax | loopAvg | loopMax | rate blk/s | vs realtime 187.5 | |---|---|---|---|---|---|---| | probe empty | 0.001ms | 0.05ms | 22.0ms | 1010ms | 181.7 | −3.1% | | probe pureComp | 0.45ms | 0.80ms | 22.0ms | 1012ms | 181.6 | −3.1% | | probe Ozone | 0.14ms | 0.35ms | 22.0ms | 1008ms | 181.7 | −3.1% | | app thật (master chain đầy) | 3.4ms | 10.0ms | 21.4ms | 156ms | 186.5 | −0.5% | - **loopMax ≈ 1s ở MỌI config probe kể cả empty** — spike 1s/lần chạy ~53s, không phải VST (empty cũng có). Không xuất hiện trong log app thật gần nhất (loopMax 156ms) — nghi Windows scheduler/antivirus/power, cần theo dõi khi chạy thật. Probe round-trip max vẫn ≤29ms → spike xảy ra lúc bridge idle, không chặn block đang xử lí. - **Drift: bridge chậm 0.5–3.1% so realtime** (rate < 187.5). App thật −0.5% (186.5): mỗi giây thiếu ~1 block → FILL 8 block (42.7ms) cạn sau ~8s nếu không có cơ chế bù. Probe −3.1% là đo có pace probe riêng (nhịp probe + nhịp bridge lệch nhau); con số tin cậy cho drift thật là từ app: −0.5%. ## 5. ~0.22s gồm gì (xác nhận) Latency path thực đo + hằng số app: | Thành phần | ms | Nguồn | |---|---|---| | Batching 4 block (pipeline) | ~21.6 | probe round-trip (§2) | | FILL buffer worklet 8 block | 42.7 | `sf-fx-realtime.js` FILL=8 | | Plugin latency (pureComp) | 43.9 | `getLatencySamples=2108` @48k | | WS/main-thread jitter (warm, p50) | ~101 | dbg.log `fx_play_first` sincePlay 38–160ms | | **Tổng nghe thấy (warm)** | **~210ms ≈ 0.21s** | khớp ~0.22s quan sát | - PDC hiện tại `FX_RT_ROUNDTRIP_SAMPLES=3840` (80ms) = batching ~7 block + FILL 8 block — khớp thực đo (21.6 + 42.7 ≈ 64ms + WS jitter margin). Giữ nguyên; `latencyTotal` (plugin thật qua `{cmd:'latency'}`) cộng thêm đúng (pureComp +43.9ms). - Cold start VST load: 8–17s (dbg.log sincePlay 8111–17211ms), warm sau đó 38–160ms — là plugin init, không phải latency pipeline; không nằm trong PDC. - fx_stats app thật (session master): u=3 h=3 f=13 s=13 cap=1 fi=13 q=5–11 — underrun hiếm, queue duy trì 5–11 block → FILL đủ hấp thụ jitter thường. ## 6. Kết luận cho G2+ 1. **Gate G2: MỞ.** σ round-trip 0.15–0.26ms → PDC mẫu có nghĩa; không cần relay WS→SHM trước G2. 2. **Drift bridge −0.5% là phát hiện mới** (không có trong plan §1–§8): FILL cạn dần trên session dài → cần quyết định: (a) chấp nhận (underrun hiếm, có resume), (b) bù/resync định kỳ, (c) thêm giám sát rate. **Báo user để review trước khi đưa vào plan.** 3. **loopMax ~1s spike** (probe, cả empty): theo dõi, chưa thấy ở app thật. 4. Plugin latency bảng §1 đủ cho G2: `graph.getLatencySamples()` sẽ thay hằng số; dữ liệu hiện tại xác nhận pureComp là plugin duy nhất có latency thật.