G2: ghi ro phan cong may sau tung task - Linux chi plan/review/notes, Windows sua code/build/test/fix + quy trinh 2 may
This commit is contained in:
+39
-11
@@ -59,51 +59,78 @@ Lý do: G2.2 phụ thuộc G2.1 nhưng giá trị thấp hơn G2.3; làm G2.3 s
|
||||
|
||||
## 3. KẾ HOẠCH THỰC HIỆN (CÀI ĐẶT → KIỂM TRA → BẮT BUGS → FIX → REPORT)
|
||||
|
||||
> Ràng buộc môi trường hiện tại: máy này là **Linux, không build được bridge C++**
|
||||
> (thiếu vcpkg/fluidsynth/sfizz/VST3 SDK/rustc-MSVC toolchain). Verify tại đây bằng:
|
||||
> `ast.parse`/`node --check` (JS), review, `native_bridge/tests/shm_selfcheck.cpp` (đã pass Linux trước đây).
|
||||
> **Chạy thật + stress = trên máy Windows** (như G1 đã làm: deploy exe → taskkill 3 process → start → probe).
|
||||
> **PHÂN CÔNG MÁY (bắt buộc):**
|
||||
> - **Máy Linux (máy này):** CHỈ lập kế hoạch, review code, ghi chú, theo dõi tiến độ, cập nhật file báo cáo.
|
||||
> KHÔNG sửa code C++/Rust/JS, không build bridge (thiếu vcpkg/fluidsynth/sfizz/VST3 SDK/rustc-MSVC).
|
||||
> Verify tối đa tại đây: `node --check` (JS), `ast.parse` (py), review, `shm_selfcheck` (đã pass Linux trước đây).
|
||||
> - **Máy Windows (máy chạy app thật):** SỬA CODE, build (`build_bridge.ps1`), deploy (`deploy_g12.ps1`),
|
||||
> chạy probe/stress, bắt bugs, fix, commit + push. Mọi thay đổi code G2 đều phát sinh ở đây.
|
||||
> - Luồng: **Windows sửa code + commit + push** → **Linux pull, review, cập nhật ghi chú/report + push** →
|
||||
> Windows pull lại, verify tiếp.
|
||||
>
|
||||
> Sau MỖI task: mục "📌 Lưu ý & quy trình" ghi rõ việc nào làm ở máy nào.
|
||||
|
||||
### G2.0 — StateStore
|
||||
- **Cài đặt**: thêm `StateStore.h/.cpp`; JSON đơn giản (viết tay serializer — tránh thêm dep nlohmann vào bridge, dự án không có sẵn). Atomic write: `bridge_state.json.tmp` → `rename`.
|
||||
- **Kiểm tra**: unit selfcheck Linux — compile `StateStore` riêng với `g++ -fsyntax-only`/test nhỏ ghi/đọc JSON round-trip.
|
||||
- **Kiểm tra**: unit selfcheck — compile `StateStore` riêng (Linux: `g++ -fsyntax-only` nếu muốn xem syntax; Windows: compile thật trong target + test nhỏ ghi/đọc JSON round-trip).
|
||||
- **Bắt bugs**: escape chuỗi path (dấu `"` `\` trong path Windows), rename fail khi file khoá, UTF-8.
|
||||
- **Fix + report**: ghi kết quả vào mục 5.
|
||||
- **📌 Lưu ý & quy trình**:
|
||||
- **Windows** (sửa code): tạo `native_bridge/src/StateStore.h/.cpp`; thêm 2 file vào `native_bridge/CMakeLists.txt` target `daw_vst_bridge`; nhớ CRLF (ghi file qua Python `io.open(newline='')` hoặc editor giữ CRLF — cả repo native_bridge là CRLF). Build: `build_bridge.ps1`. Test: chạy exe/test nhỏ in JSON ra, verify round-trip. Commit: `G2.0: StateStore (JSON state file + atomic write)`.
|
||||
- **Linux** (ghi chú): sau khi Windows push, pull + review file mới + cập nhật bảng mục 5 + dòng nhật ký. Không sửa code.
|
||||
|
||||
### G2.1 — Save đầy đủ
|
||||
- **Cài đặt**: thêm `InstrumentEngineManager::snapshot()` (dưới `mu_`) trả về danh sách channel → path/type/state-blob; `Vst3Instrument::serializeState()` tái dùng `captureState()` buffers → base64; `FluidSynthInstrument` expose bank/program; hook ghi vào các điểm LOAD xong / TRANSPORT / timer dirty.
|
||||
- **Kiểm tra**: `shm_selfcheck` không đổi (layout SHM giữ nguyên — không thêm field vào SHM); review không đụng audio loop; trên Windows: probe LOAD → đọc `bridge_state.json` thấy đủ path/preset.
|
||||
- **Bắt bugs**: base64 không khớp byte (size/precision), ghi giữa lúc instance đang reload (phải chờ `reloadingCh_` off), path empty.
|
||||
- **Fix + report**: mục 5.
|
||||
- **📌 Lưu ý & quy trình**:
|
||||
- **Windows** (sửa code): sửa `NativeInstrumentEngine.cpp/.h` (thêm `snapshot()`), `Vst3Instrument.cpp` (serializeState), `main.cpp` (hook ghi sau LOAD/TRANSPORT + timer dirty). Build + deploy + probe LOAD → mở `%APPDATA%\SonicForgeDAW\state\bridge_state.json` kiểm tra path/preset. Commit: `G2.1: save full instrument state to disk (path/type/preset/transport)`.
|
||||
- **Linux** (ghi chú): pull + review: snapshot phải nằm dưới `mu_`, không gọi IO trong audio loop; `shm_selfcheck` vẫn pass. Cập nhật mục 5 + nhật ký.
|
||||
|
||||
### G2.2 — Dump trước kill
|
||||
- **Cài đặt**: thêm control type=5 (DUMP_STATE) trong enum + handler main.cpp (push snapshot qua StateStore); Rust `kill_bridge`/window-close gửi control 5 + sleep 300ms trước kill; `restart_bridge_with_sample_rate` làm tương tự.
|
||||
- **Kiểm tra**: review Rust+C++ control type khớp; Linux `node --check` không liên quan; Windows: kill bridge giữa PLAY → file state phải đủ (write-on-change đã đảm bảo, DUMP là phụ).
|
||||
- **Bắt bugs**: race Rust gửi DUMP sau khi bridge chết (guard shm unavailable), 300ms không đủ khi VST đang createView (attach_in_flight → chờ theo flag SHM offset 11160).
|
||||
- **Fix + report**: mục 5.
|
||||
- **📌 Lưu ý & quy trình**:
|
||||
- **Windows** (sửa code): sửa `native_bridge/src/main.cpp` (case 5), `src-tauri/src/lib.rs` (`kill_bridge`, `restart_bridge_with_sample_rate`, window-close handler). Build bridge + `cargo check` (src-tauri). Deploy → kill bridge giữa PLAY → kiểm tra state file đủ. Commit: `G2.2: dump state before kill (control type=5 + Rust DUMP before kill_bridge)`.
|
||||
- **Linux** (ghi chú): pull + review: type 5 không đụng enum cũ (2/3/4 giữ nguyên), Rust guard khi `ShmState` None; `cargo check` bắt buộc chạy trên Windows (Linux thiếu toolchain). Cập nhật mục 5 + nhật ký.
|
||||
|
||||
### G2.3 — Auto-reload sau respawn
|
||||
- **Cài đặt**: bridge startup (sau khi map SHM, trước audio loop): đọc `SF_STATE_FILE` (Rust set env khi spawn) → `uiWorker.post` từng channel: LOAD (type 2) → `restoreState()` → cuối cùng nếu state có `playing=true` → TRANSPORT play + set_position. Log từng bước vào bridge.log.
|
||||
- **Kiểm tra**: Linux review + `shm_selfcheck`; Windows: kill bridge khi đang PLAY → chờ respawn → verify writeIndex advancing + preset nghe lại đúng.
|
||||
- **Bắt bugs**: restore chạy trước khi Rust pump gắn `bridge-audio` (JS `_reconnectIfNeeded` vẫn cần); load nhiều channel cùng path (g_loadMutex + reloadingCh phải serialize); double-load khi JS cũng tự load (JS phải bỏ `__bridgeLoadedChannels` reset → giữ state thật).
|
||||
- **Fix + report**: mục 5.
|
||||
- **📌 Lưu ý & quy trình**:
|
||||
- **Windows** (sửa code): sửa `main.cpp` (startup restore block), `lib.rs` (set env `SF_STATE_FILE` khi spawn). Build + deploy + kill bridge giữa PLAY → chờ respawn (spawn.log) → verify writeIndex + preset. Nếu cần phía JS: sửa `app.precompiled.js` + `node --check`. Commit: `G2.3: auto-reload instruments from state file after bridge respawn`.
|
||||
- **Linux** (ghi chú): pull + review: restore phải post qua `uiWorker` (không chạy trong audio loop), serialize bằng `g_loadMutex` sẵn có; xác nhận `__bridgeLoadedChannels` flow trên JS. Cập nhật mục 5 + nhật ký.
|
||||
|
||||
### G2.4 — Gỡ guard chặn restore khi PLAY
|
||||
- **Cài đặt**: trong `app.precompiled.js` luồng auto-restore (điểm G2.3 phía JS): cho phép `loadVstToBridge`/restore chạy khi PLAY; GIỮ NGUYÊN guard `__bridgePlaying` cho riêng OPEN_GUI (G0.2 — defer GUI vẫn đúng).
|
||||
- **Kiểm tra**: `node --check app.precompiled.js`; Windows: PLAY đang chạy → kill/respawn → verify restore xong trong khi PLAY, không mất tiếng.
|
||||
- **Bắt bugs**: restore gọi `openVstGuiRetry` nhầm khi PLAY (guard cũ trả `true` sớm → GUI không mở nhưng LOAD cũng bị bỏ) — tách 2 guard riêng.
|
||||
- **Fix + report**: mục 5.
|
||||
- **📌 Lưu ý & quy trình**:
|
||||
- **Windows** (sửa code): sửa `app/static/js/app.precompiled.js` (tách guard restore vs guard OPEN_GUI); chạy `node --check app/static/js/app.precompiled.js`. Deploy app (build JS bundle → copy vào install) → PLAY → kill/respawn → verify. Commit: `G2.4: allow instrument restore while PLAY (keep OPEN_GUI defer)`.
|
||||
- **Linux** (ghi chú): pull + review: xác nhận G0.2 guard `__bridgePlaying` vẫn còn cho OPEN_GUI; `node --check` cũng chạy được tại đây nếu có node. Cập nhật mục 5 + nhật ký.
|
||||
|
||||
### G2.5 — Stress driver
|
||||
- **Cài đặt**: `test_g2_stress.py` theo mẫu `test_g15_stress.py`: 5 + 10 iterations LOAD/OPEN_GUI/PLAY/STOP + kill bridge giữa chừng → verify respawn + writeIndex + preset.
|
||||
- **Kiểm tra**: chạy trên Windows; ghi PASS/FAIL theo iteration.
|
||||
- **Bắt bugs**: crash/restart khi kill giữa attach, preset sai sau lần restore thứ N.
|
||||
- **Fix + report**: mục 5.
|
||||
- **📌 Lưu ý & quy trình**:
|
||||
- **Windows** (tạo script + chạy): tạo `native_bridge/debug/test_g2_stress.py` (chép khung `test_g15_stress.py`: ctypes SHM, `write_control`, `wait_log`, `bridge_pid`, `bad_since`); thêm bước kill `daw_vst_bridge` giữa vòng và chờ respawn. Chạy: `python native_bridge\debug\test_g2_stress.py <APP_PID> 5` rồi `10`. Thu kết quả PASS/FAIL + logs. Commit: `G2.5: stress driver for persistence restart (N loop + kill/respawn)`.
|
||||
- **Linux** (ghi chú): pull + review script (không chạy được — cần SHM Windows); cập nhật mục 5 với kết quả PASS/FAIL do Windows báo.
|
||||
|
||||
### G2.6 — Verify tổng + bắt bugs + fix
|
||||
- Chạy lại toàn bộ regression G1.5 (không hỏng G1) + G2.5 + probe G0.4.
|
||||
- Thu `bridge.log`/`spawn.log` thực (không tin probe PASS đơn lẻ — learning cũ).
|
||||
- Sửa mọi bug tìm được, commit theo từng task (như G1.2–G1.5).
|
||||
- **📌 Lưu ý & quy trình**:
|
||||
- **Windows** (chạy + fix): chạy `test_g15_stress.py` (regression G1) + `test_g2_stress.py` (G2) + probe G0.4; fix bug tìm được, commit từng cái.
|
||||
- **Linux** (báo cáo tổng): sau khi Windows báo kết quả cuối, tổng hợp toàn bộ vào mục 5 + nhật ký, đánh dấu hoàn thành, commit báo cáo cuối: `G2: report — persistence restart done (verdict từ Windows)`. Push.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
@@ -119,6 +146,7 @@ Lý do: G2.2 phụ thuộc G2.1 nhưng giá trị thấp hơn G2.3; làm G2.3 s
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 5. BÁO CÁO KẾT QUẢ (điền sau khi thực hiện)
|
||||
> Cột Cài đặt/Kiểm tra/Bugs/Fix: **Windows** điền (người sửa code). Cột Trạng thái + Nhật ký: **Linux** cập nhật sau khi review.
|
||||
| ID | Cài đặt | Kiểm tra | Bugs bắt được | Fix | Trạng thái |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| G2.0 | | | | | ⬜ |
|
||||
@@ -136,8 +164,8 @@ Lý do: G2.2 phụ thuộc G2.1 nhưng giá trị thấp hơn G2.3; làm G2.3 s
|
||||
|
||||
## 6. PHỤ LỤC A — QUY TRÌNH THỰC HIỆN TRÊN MÁY WINDOWS
|
||||
|
||||
> Quy trình 2 máy: sửa code + review trên máy Linux (repo này) → **push lên origin** →
|
||||
> máy Windows `git pull` → build/deploy/test → ghi kết quả vào bảng mục 5 → commit push lại.
|
||||
> Quy trình 2 máy: **Windows sửa code + build + test + fix + commit + push** →
|
||||
> **Linux pull, review, ghi chú, cập nhật báo cáo + push** → Windows pull lại, verify tiếp.
|
||||
> Các lệnh dưới chạy trên máy Windows (PowerShell), đường dẫn theo máy dev `C:\Users\locpham\SonicForgeStudio`.
|
||||
|
||||
### 6.1 Cấu trúc + đường dẫn cố định
|
||||
@@ -193,10 +221,10 @@ python native_bridge\debug\test_g2_stress.py <APP_PID> <N>
|
||||
- Cảnh báo learning cũ: **probe PASS có thể dương tính giả** → luôn kiểm tra `bridge.log`/`spawn.log` thực; dùng chung `since` window (log cùng job xuất hiện ~đồng thời), không reset.
|
||||
|
||||
### 6.6 Vòng lặp bắt bugs → fix → report
|
||||
1. Chạy verify → lỗi → thu log (`bridge.log`, `spawn.log`, `engine.log`) + (nếu crash) minidump/cdb.
|
||||
2. Xác định lỗi thuộc task nào → sửa trên máy **Linux** (repo này) → review.
|
||||
3. Commit + push → Windows pull → build/deploy → verify lại.
|
||||
4. Điền dòng tương ứng bảng mục 5: bugs bắt được + fix + trạng thái.
|
||||
1. **Windows** chạy verify → lỗi → thu log (`bridge.log`, `spawn.log`, `engine.log`) + (nếu crash) minidump/cdb.
|
||||
2. **Windows** xác định lỗi thuộc task nào → sửa code → build → deploy → verify lại → commit + push.
|
||||
3. **Linux** pull → review + ghi chú, cập nhật bảng mục 5 + nhật ký → push.
|
||||
4. **Windows** pull lại, tiếp tục task sau.
|
||||
5. Kết thúc G2.6: chạy lại regression G1.5 (`test_g15_stress.py`) — G2 không được làm hỏng G1.
|
||||
|
||||
### 6.7 Tiện ích / lưu ý khác
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user